red cloud
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Red Cloud (Đám Mây Đỏ): Tên của một thủ lĩnh người Mỹ bản địa thuộc bộ lạc Oglala Lakota, nổi tiếng vì đã lãnh đạo cuộc kháng chiến chống lại việc chính phủ Hoa Kỳ mở một con đường mòn (Đường mòn Bozeman) xuyên qua lãnh thổ của người Sioux ở Wyoming và Montana. Ông sống từ năm 1822 đến năm 1909.
Ví dụ sử dụng
- (Đám Mây Đỏ là một thủ lĩnh mạnh mẽ, người đã chiến đấu để bảo vệ vùng đất của dân tộc mình.)
- (Hiệp ước được ký với Đám Mây Đỏ đã kết thúc cuộc Chiến tranh của Đám Mây Đỏ vào năm 1868.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Red Cloud's War": Tên gọi của một cuộc xung đột vũ trang (1866–1868) giữa người Lakota và quân đội Hoa Kỳ, do Red Cloud lãnh đạo.
- Red Cloud's War was a significant conflict in American history. (Chiến tranh của Đám Mây Đỏ là một cuộc xung đột quan trọng trong lịch sử Hoa Kỳ.)
"Red Cloud Agency": Một cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ được thành lập để quản lý các vấn đề với người Lakota sau chiến tranh.
- The Red Cloud Agency was established in Nebraska. (Cơ quan Đám Mây Đỏ được thành lập ở Nebraska.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể phổ biến. Từ này là một danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh Oglala: Một cách gọi khác dựa trên vai trò của ông.
- The Oglala leader was known for his strategic skills. (Thủ lĩnh Oglala nổi tiếng với kỹ năng chiến lược của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- "To follow the path of Red Cloud": (hiếm, mang tính ẩn dụ) Chỉ việc kiên cường chống lại áp bức hoặc bảo vệ quyền lợi.
- In modern activism, some leaders try to follow the path of Red Cloud. (Trong hoạt động xã hội hiện đại, một số nhà lãnh đạo cố gắng đi theo con đường của Đám Mây Đỏ.)